Tiếng Việt
Súng thần công tiếng Anh là gì?
súng thần công tiếng Anh là artillery piece /ɑːˈtɪlərɪ piːs/. Khẩu pháo lớn dùng trong quân sự để bắn đạn lớn từ xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
artillery piece
Ví dụ câu với súng thần công / artillery piece
- 1
Lữ đoàn đã triển khai súng thần công để phòng thủ.
The battalion deployed the artillery piece for defense.
- 2
Súng thần công đã giúp chiến thắng trong trận chiến đó.
The artillery piece helped secure victory in that battle.
Ghi chú dùng từ súng thần công
Súng thần công là loại vũ khí nặng dùng để tấn công từ xa, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'cannon' (pháo), 'mortar' (súng cối), 'gun' (súng).
Video minh hoạ súng thần công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súng thần công
Câu hỏi thường gặp về "súng thần công"
Súng thần công tiếng Anh là gì?
Súng thần công tiếng Anh là "artillery piece" (danh từ), nghĩa là: Khẩu pháo lớn dùng trong quân sự để bắn đạn lớn từ xa.
"artillery piece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"artillery piece" nghĩa tiếng Việt là "súng thần công". Súng thần công là loại vũ khí nặng dùng để tấn công từ xa, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'cannon' (pháo), 'mortar' (súng cối), 'gun' (súng).
Phát âm "artillery piece" như thế nào?
"artillery piece" có phiên âm IPA /ɑːˈtɪlərɪ piːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "artillery piece"?
The battalion deployed the artillery piece for defense. — Lữ đoàn đã triển khai súng thần công để phòng thủ.