Tiếng Việt
Suối khoáng nóng tiếng Anh là gì?
suối khoáng nóng tiếng Anh là hot spring /hɒt sprɪŋ/. Nguồn nước nóng tự nhiên phun trào từ lòng đất, thường được dùng để tắm hoặc nghỉ dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hot spring
Ví dụ câu với suối khoáng nóng / hot spring
- 1
Chúng tôi đã đến suối khoáng nóng để thư giãn sau một ngày dài.
We visited the hot spring to relax after a long day.
- 2
Suối khoáng nóng này nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh.
This hot spring is famous for its healing properties.
Ghi chú dùng từ suối khoáng nóng
Suối khoáng nóng là nguồn nước tự nhiên có nhiệt độ cao, thường dùng trong du lịch nghỉ dưỡng. Các từ liên quan: 'thermal spring' (suối nước nóng), 'spa' (khu nghỉ dưỡng spa), 'therapeutic' (có tính chữa bệnh).
Video minh hoạ suối khoáng nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suối khoáng nóng
Câu hỏi thường gặp về "suối khoáng nóng"
Suối khoáng nóng tiếng Anh là gì?
Suối khoáng nóng tiếng Anh là "hot spring" (danh từ), nghĩa là: Nguồn nước nóng tự nhiên phun trào từ lòng đất, thường được dùng để tắm hoặc nghỉ dưỡng.
"hot spring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hot spring" nghĩa tiếng Việt là "suối khoáng nóng". Suối khoáng nóng là nguồn nước tự nhiên có nhiệt độ cao, thường dùng trong du lịch nghỉ dưỡng.
Phát âm "hot spring" như thế nào?
"hot spring" có phiên âm IPA /hɒt sprɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hot spring"?
We visited the hot spring to relax after a long day. — Chúng tôi đã đến suối khoáng nóng để thư giãn sau một ngày dài.