Tiếng Việt
Suy luận tiếng Anh là gì?
suy luận tiếng Anh là infer /ɪnˈfɜr/. Rút ra kết luận dựa trên các bằng chứng hoặc dữ kiện đã cho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infer
Ví dụ câu với suy luận / infer
- 1
Từ các dấu hiệu, cô ấy có thể suy luận ra rằng có người đang đợi bên ngoài.
From the clues, she could infer that someone was waiting outside.
- 2
Chúng ta không thể suy luận chính xác mà không có đủ dữ kiện.
We cannot infer accurately without enough data.
Ghi chú dùng từ suy luận
Suy luận là quá trình suy nghĩ để đưa ra kết luận dựa trên các dữ kiện. Các từ liên quan gồm 'deduce' (suy luận, suy ra), 'conclude' (kết luận), và 'reason' (lý luận, lý do).
Video minh hoạ suy luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy luận
Câu hỏi thường gặp về "suy luận"
Suy luận tiếng Anh là gì?
Suy luận tiếng Anh là "infer" (động từ), nghĩa là: Rút ra kết luận dựa trên các bằng chứng hoặc dữ kiện đã cho.
"infer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infer" nghĩa tiếng Việt là "suy luận". Suy luận là quá trình suy nghĩ để đưa ra kết luận dựa trên các dữ kiện.
Phát âm "infer" như thế nào?
"infer" có phiên âm IPA /ɪnˈfɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infer"?
From the clues, she could infer that someone was waiting outside. — Từ các dấu hiệu, cô ấy có thể suy luận ra rằng có người đang đợi bên ngoài.