The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Suy nghĩ thoáng qua tiếng Anh là gì?

suy nghĩ thoáng qua tiếng Anh là Glimpse /ɡlɪmps/. Khoảnh khắc nhìn thoáng qua hoặc hiểu rõ một điều gì đó trong chốc lát.

Hình minh hoạ "suy nghĩ thoáng qua" tiếng Anh là "Glimpse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Glimpse

Danh từ
/ɡlɪmps/

Ví dụ câu với suy nghĩ thoáng qua / Glimpse

  1. 1

    Tôi chỉ có một cái nhìn thoáng qua về kế hoạch của họ.

    I only got a glimpse of their plan.

  2. 2

    Cô ấy đã có một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của người nổi tiếng.

    She had a fleeting glimpse into the life of a celebrity.

Ghi chú dùng từ suy nghĩ thoáng qua

Glimpse là danh từ chỉ một cái nhìn nhanh hoặc thoáng qua. Các từ liên quan gồm 'glance' (liếc nhìn), 'peek' (nhìn trộm), và 'glance' (liếc mắt).

Video minh hoạ suy nghĩ thoáng qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với suy nghĩ thoáng qua

Câu hỏi thường gặp về "suy nghĩ thoáng qua"

Suy nghĩ thoáng qua tiếng Anh là gì?

Suy nghĩ thoáng qua tiếng Anh là "Glimpse" (danh từ), nghĩa là: Khoảnh khắc nhìn thoáng qua hoặc hiểu rõ một điều gì đó trong chốc lát.

"Glimpse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Glimpse" nghĩa tiếng Việt là "suy nghĩ thoáng qua". Glimpse là danh từ chỉ một cái nhìn nhanh hoặc thoáng qua.

Phát âm "Glimpse" như thế nào?

"Glimpse" có phiên âm IPA /ɡlɪmps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Glimpse"?

I only got a glimpse of their plan. — Tôi chỉ có một cái nhìn thoáng qua về kế hoạch của họ.