Tiếng Việt
Suy nghĩ vẩn vơ tiếng Anh là gì?
suy nghĩ vẩn vơ tiếng Anh là wander /ˈwɑːndər/. Ý nghĩ lan man, không rõ ràng hoặc không mục đích rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wander
Ví dụ câu với suy nghĩ vẩn vơ / wander
- 1
Tôi thường xuyên có những suy nghĩ vẩn vơ khi đi dạo.
I often have wandering thoughts when I take a walk.
- 2
Cô ấy bị mắc kẹt trong những suy nghĩ vẩn vơ về tương lai.
She is stuck in wandering thoughts about the future.
Ghi chú dùng từ suy nghĩ vẩn vơ
Suy nghĩ vẩn vơ là trạng thái tâm trí không tập trung, thường xuyên suy nghĩ lan man. Các từ liên quan gồm có 'daydream' (mơ mộng), 'mind wandering' (trạng thái tâm trí lan man), 'ruminate' (suy nghĩ kỹ lưỡng).
Video minh hoạ suy nghĩ vẩn vơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy nghĩ vẩn vơ
Câu hỏi thường gặp về "suy nghĩ vẩn vơ"
Suy nghĩ vẩn vơ tiếng Anh là gì?
Suy nghĩ vẩn vơ tiếng Anh là "wander" (danh từ), nghĩa là: Ý nghĩ lan man, không rõ ràng hoặc không mục đích rõ ràng.
"wander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wander" nghĩa tiếng Việt là "suy nghĩ vẩn vơ". Suy nghĩ vẩn vơ là trạng thái tâm trí không tập trung, thường xuyên suy nghĩ lan man.
Phát âm "wander" như thế nào?
"wander" có phiên âm IPA /ˈwɑːndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wander"?
I often have wandering thoughts when I take a walk. — Tôi thường xuyên có những suy nghĩ vẩn vơ khi đi dạo.