The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Suy rộng tiếng Anh là gì?

suy rộng tiếng Anh là Generalize /ˈʤɛnərəˌlaɪz/. Phân loại hoặc mở rộng một ý tưởng, quy tắc hoặc đặc điểm từ một trường hợp cụ thể sang nhiều trường hợp khác.

Hình minh hoạ "suy rộng" tiếng Anh là "Generalize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Generalize

Động từ
/ˈʤɛnərəˌlaɪz/

Ví dụ câu với suy rộng / Generalize

  1. 1

    Chúng ta không thể suy rộng kết luận này cho tất cả các trường hợp.

    We cannot generalize this conclusion to all cases.

  2. 2

    Giáo sư đã cố gắng suy rộng lý thuyết của mình để áp dụng cho các lĩnh vực khác.

    The professor tried to generalize his theory to other fields.

Ghi chú dùng từ suy rộng

Suy rộng là quá trình mở rộng hoặc áp dụng một ý tưởng hoặc quy tắc từ một trường hợp cụ thể sang nhiều trường hợp khác. Các từ liên quan: 'specific' (cụ thể), 'particular' (riêng biệt), 'broad' (rộng rãi).

Video minh hoạ suy rộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với suy rộng

Câu hỏi thường gặp về "suy rộng"

Suy rộng tiếng Anh là gì?

Suy rộng tiếng Anh là "Generalize" (động từ), nghĩa là: Phân loại hoặc mở rộng một ý tưởng, quy tắc hoặc đặc điểm từ một trường hợp cụ thể sang nhiều trường hợp khác.

"Generalize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Generalize" nghĩa tiếng Việt là "suy rộng". Suy rộng là quá trình mở rộng hoặc áp dụng một ý tưởng hoặc quy tắc từ một trường hợp cụ thể sang nhiều trường hợp khác.

Phát âm "Generalize" như thế nào?

"Generalize" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Generalize"?

We cannot generalize this conclusion to all cases. — Chúng ta không thể suy rộng kết luận này cho tất cả các trường hợp.