Tiếng Việt
Suy tàn tiếng Anh là gì?
suy tàn tiếng Anh là decaying /dɪˈkeɪɪŋ/. đang trong trạng thái suy yếu hoặc phân hủy dần, thường dùng để mô tả vật thể hoặc trạng thái của một thứ gì đó đang mất dần sức sống hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decaying
Ví dụ câu với suy tàn / decaying
- 1
Cây cối trong vườn đã trở nên suy tàn sau mùa đông.
The garden trees are decaying after winter.
- 2
Tòa nhà cũ kỹ này đang trong tình trạng suy tàn và cần được sửa chữa.
This old building is decaying and needs renovation.
Ghi chú dùng từ suy tàn
Suy tàn mô tả trạng thái yếu dần hoặc phân hủy của vật thể hoặc sinh vật. Các từ liên quan gồm 'decompose' (phân hủy), 'deteriorate' (xấu đi), 'rot' (mục nát).
Video minh hoạ suy tàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy tàn
Câu hỏi thường gặp về "suy tàn"
Suy tàn tiếng Anh là gì?
Suy tàn tiếng Anh là "decaying" (tính từ), nghĩa là: đang trong trạng thái suy yếu hoặc phân hủy dần, thường dùng để mô tả vật thể hoặc trạng thái của một thứ gì đó đang mất dần sức sống hoặc cấu trúc.
"decaying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decaying" nghĩa tiếng Việt là "suy tàn". Suy tàn mô tả trạng thái yếu dần hoặc phân hủy của vật thể hoặc sinh vật.
Phát âm "decaying" như thế nào?
"decaying" có phiên âm IPA /dɪˈkeɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decaying"?
The garden trees are decaying after winter. — Cây cối trong vườn đã trở nên suy tàn sau mùa đông.