The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Suy thận tiếng Anh là gì?

suy thận tiếng Anh là kidney failure /ˈkɪdni ˈfeɪljər/. Tình trạng chức năng thận giảm hoặc mất khả năng lọc chất thải trong máu.

Hình minh hoạ "suy thận" tiếng Anh là "kidney failure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kidney failure

Danh từ
/ˈkɪdni ˈfeɪljər/

Ví dụ câu với suy thận / kidney failure

  1. 1

    Bệnh nhân bị suy thận cần lọc máu định kỳ.

    The patient with kidney failure needs regular dialysis.

  2. 2

    Suy thận có thể do bệnh tiểu đường hoặc cao huyết áp.

    Kidney failure can be caused by diabetes or high blood pressure.

Ghi chú dùng từ suy thận

Suy thận là tình trạng thận không còn hoạt động hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan: 'lọc máu' (dialysis), 'bệnh thận' (kidney disease), 'chức năng thận' (kidney function).

Video minh hoạ suy thận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với suy thận

Câu hỏi thường gặp về "suy thận"

Suy thận tiếng Anh là gì?

Suy thận tiếng Anh là "kidney failure" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng chức năng thận giảm hoặc mất khả năng lọc chất thải trong máu.

"kidney failure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kidney failure" nghĩa tiếng Việt là "suy thận". Suy thận là tình trạng thận không còn hoạt động hiệu quả.

Phát âm "kidney failure" như thế nào?

"kidney failure" có phiên âm IPA /ˈkɪdni ˈfeɪljər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kidney failure"?

The patient with kidney failure needs regular dialysis. — Bệnh nhân bị suy thận cần lọc máu định kỳ.