The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tắc kê nở tiếng Anh là gì?

tắc kê nở tiếng Anh là expanding anchor /ɪkˈspændɪŋ ˈæŋkər/. móc mở rộng dùng trong xây dựng để giữ chặt các cấu trúc hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "tắc kê nở" tiếng Anh là "expanding anchor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expanding anchor

Danh từ
/ɪkˈspændɪŋ ˈæŋkər/

Ví dụ câu với tắc kê nở / expanding anchor

  1. 1

    Cần sử dụng tắc kê nở để cố định cột bê tông trong xây dựng.

    The expanding anchor was used to secure the concrete column.

  2. 2

    Các kỹ sư đã chọn tắc kê nở phù hợp để đảm bảo an toàn cho cấu trúc.

    Engineers selected the right expanding anchor to ensure the safety of the structure.

Ghi chú dùng từ tắc kê nở

Tắc kê nở là loại móc mở rộng dùng để cố định trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'anchor bolt' (ốc móc), 'fastener' (phụ kiện cố định), 'structural support' (hỗ trợ kết cấu).

Video minh hoạ tắc kê nở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tắc kê nở

Câu hỏi thường gặp về "tắc kê nở"

Tắc kê nở tiếng Anh là gì?

Tắc kê nở tiếng Anh là "expanding anchor" (danh từ), nghĩa là: móc mở rộng dùng trong xây dựng để giữ chặt các cấu trúc hoặc vật thể.

"expanding anchor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expanding anchor" nghĩa tiếng Việt là "tắc kê nở". Tắc kê nở là loại móc mở rộng dùng để cố định trong xây dựng.

Phát âm "expanding anchor" như thế nào?

"expanding anchor" có phiên âm IPA /ɪkˈspændɪŋ ˈæŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expanding anchor"?

The expanding anchor was used to secure the concrete column. — Cần sử dụng tắc kê nở để cố định cột bê tông trong xây dựng.