Tiếng Việt
Tắc kê sắt tiếng Anh là gì?
tắc kê sắt tiếng Anh là metal anchor /ˈmɛtl ˈæŋkər/. Mỏ neo kim loại dùng để cố định tàu hoặc cấu trúc dưới nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal anchor
Ví dụ câu với tắc kê sắt / metal anchor
- 1
The ship dropped its metal anchor to stay stationary.
Chiếc tàu thả tắc kê sắt xuống để giữ vị trí.
- 2
The construction site used a heavy metal anchor for stability.
Công trường xây dựng sử dụng tắc kê sắt nặng để giữ vững cấu trúc.
Ghi chú dùng từ tắc kê sắt
Tắc kê sắt là loại neo bằng kim loại, thường dùng trong hàng hải hoặc xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'anchor chain' (dây neo), 'buoy' (phao), 'mooring' (neo đậu).
Video minh hoạ tắc kê sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tắc kê sắt
Câu hỏi thường gặp về "tắc kê sắt"
Tắc kê sắt tiếng Anh là gì?
Tắc kê sắt tiếng Anh là "metal anchor" (danh từ), nghĩa là: Mỏ neo kim loại dùng để cố định tàu hoặc cấu trúc dưới nước.
"metal anchor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal anchor" nghĩa tiếng Việt là "tắc kê sắt". Tắc kê sắt là loại neo bằng kim loại, thường dùng trong hàng hải hoặc xây dựng.
Phát âm "metal anchor" như thế nào?
"metal anchor" có phiên âm IPA /ˈmɛtl ˈæŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal anchor"?
Chiếc tàu thả tắc kê sắt xuống để giữ vị trí. — The ship dropped its metal anchor to stay stationary.