Tiếng Việt
Tắc te tiếng Anh là gì?
tắc te tiếng Anh là oil pan /ɔɪl pæn/. Chậu chứa dầu trong động cơ ô tô hoặc máy móc, dùng để chứa dầu bôi trơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oil pan
Ví dụ câu với tắc te / oil pan
- 1
The mechanic checked the oil pan for leaks.
Thợ sửa xe kiểm tra chậu dầu để phát hiện rò rỉ.
- 2
Oil pan is located at the bottom of the engine.
Chậu dầu nằm ở phía dưới của động cơ.
Ghi chú dùng từ tắc te
Tắc te là bộ phận chứa dầu trong động cơ, giúp bôi trơn các bộ phận chuyển động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'engine block' (khối động cơ), 'oil filter' (bộ lọc dầu), 'crankcase' (hộp số).
Video minh hoạ tắc te
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tắc te
Câu hỏi thường gặp về "tắc te"
Tắc te tiếng Anh là gì?
Tắc te tiếng Anh là "oil pan" (danh từ), nghĩa là: Chậu chứa dầu trong động cơ ô tô hoặc máy móc, dùng để chứa dầu bôi trơn.
"oil pan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oil pan" nghĩa tiếng Việt là "tắc te". Tắc te là bộ phận chứa dầu trong động cơ, giúp bôi trơn các bộ phận chuyển động.
Phát âm "oil pan" như thế nào?
"oil pan" có phiên âm IPA /ɔɪl pæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oil pan"?
Thợ sửa xe kiểm tra chậu dầu để phát hiện rò rỉ. — The mechanic checked the oil pan for leaks.