The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Riêng lẻ tiếng Anh là gì?

Riêng lẻ tiếng Anh là Separate /ˈsɛprɪt/. Dùng để mô tả điều gì đó không liên quan hoặc không kết hợp với cái khác, thường là độc lập hoặc riêng biệt.

Hình minh hoạ "Riêng lẻ" tiếng Anh là "Separate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Separate

Tính từ
/ˈsɛprɪt/

Ví dụ câu với Riêng lẻ / Separate

  1. 1

    Các phòng riêng lẻ trong khách sạn này rất thoải mái.

    The hotel has separate rooms for families.

  2. 2

    Anh ấy muốn có một cuộc sống riêng lẻ để tập trung hơn.

    He prefers a separate life to focus better.

Ghi chú dùng từ Riêng lẻ

Riêng lẻ là tính từ mô tả sự độc lập hoặc không liên quan. Các từ liên quan gồm có 'independent' (độc lập), 'isolated' (cô lập), 'detached' (tách biệt).

Video minh hoạ Riêng lẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Riêng lẻ

Câu hỏi thường gặp về "Riêng lẻ"

Riêng lẻ tiếng Anh là gì?

Riêng lẻ tiếng Anh là "Separate" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả điều gì đó không liên quan hoặc không kết hợp với cái khác, thường là độc lập hoặc riêng biệt.

"Separate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Separate" nghĩa tiếng Việt là "Riêng lẻ". Riêng lẻ là tính từ mô tả sự độc lập hoặc không liên quan.

Phát âm "Separate" như thế nào?

"Separate" có phiên âm IPA /ˈsɛprɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Separate"?

The hotel has separate rooms for families. — Các phòng riêng lẻ trong khách sạn này rất thoải mái.