Tiếng Việt
Cách trở tiếng Anh là gì?
cách trở tiếng Anh là separate //ˈhɪndə//. Chia rẽ hoặc tách biệt thành hai phần hoặc nhiều phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
separate
Ví dụ câu với cách trở / separate
- 1
Chúng tôi đã cố gắng hòa giải nhưng vẫn còn nhiều cách trở.
They tried to reconcile, but there were still many separations.
- 2
Các rào cản đã gây ra cách trở trong mối quan hệ của họ.
Barriers caused separation in their relationship.
Ghi chú dùng từ cách trở
Cách trở thể hiện sự chia cắt hoặc ngăn cách. Các từ liên quan gồm 'divide' (chia rẽ), 'block' (chặn), và 'barrier' (rào cản).
Video minh hoạ cách trở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cách trở
Câu hỏi thường gặp về "cách trở"
Cách trở tiếng Anh là gì?
Cách trở tiếng Anh là "separate" (động từ), nghĩa là: Chia rẽ hoặc tách biệt thành hai phần hoặc nhiều phần.
"separate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"separate" nghĩa tiếng Việt là "cách trở". Cách trở thể hiện sự chia cắt hoặc ngăn cách.
Phát âm "separate" như thế nào?
"separate" có phiên âm IPA //ˈhɪndə//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "separate"?
They tried to reconcile, but there were still many separations. — Chúng tôi đã cố gắng hòa giải nhưng vẫn còn nhiều cách trở.