Tiếng Việt
Tài chính đối ngoại tiếng Anh là gì?
tài chính đối ngoại tiếng Anh là External finance /ɪkˈstɜːnəl ˈfaɪnæns/. Tài chính đối ngoại đề cập đến các hoạt động tài chính liên quan đến các mối quan hệ tài chính giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
External finance
Ví dụ câu với tài chính đối ngoại / External finance
- 1
Các khoản vay từ các tổ chức tài chính quốc tế là một phần của tài chính đối ngoại.
Loans from international financial organizations are part of external finance.
- 2
Thặng dư thương mại có thể ảnh hưởng đến dòng chảy của tài chính đối ngoại.
Trade surpluses can affect the flow of external finance.
Ghi chú dùng từ tài chính đối ngoại
Tài chính đối ngoại liên quan đến các hoạt động tài chính xuyên quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quốc tế', 'vay mượn', và 'đầu tư quốc tế'.
Video minh hoạ tài chính đối ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài chính đối ngoại
Câu hỏi thường gặp về "tài chính đối ngoại"
Tài chính đối ngoại tiếng Anh là gì?
Tài chính đối ngoại tiếng Anh là "External finance" (danh từ), nghĩa là: Tài chính đối ngoại đề cập đến các hoạt động tài chính liên quan đến các mối quan hệ tài chính giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
"External finance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"External finance" nghĩa tiếng Việt là "tài chính đối ngoại". Tài chính đối ngoại liên quan đến các hoạt động tài chính xuyên quốc gia.
Phát âm "External finance" như thế nào?
"External finance" có phiên âm IPA /ɪkˈstɜːnəl ˈfaɪnæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "External finance"?
Loans from international financial organizations are part of external finance. — Các khoản vay từ các tổ chức tài chính quốc tế là một phần của tài chính đối ngoại.