Tiếng Việt
Tai mũi họng tiếng Anh là gì?
Tai mũi họng tiếng Anh là Otolaryngology /ˌəʊtəʊˌlærɪnˈɡɒlədʒi/. Lĩnh vực y học chuyên về tai, mũi, họng và các cấu trúc liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Otolaryngology
Ví dụ câu với Tai mũi họng / Otolaryngology
- 1
Bác sĩ tai mũi họng chẩn đoán và điều trị các bệnh về tai, mũi, họng.
The otolaryngologist diagnosed and treated the patient's ear infection.
- 2
Chúng tôi cần gặp bác sĩ tai mũi họng để kiểm tra vấn đề về họng.
We need to see an otolaryngologist to check the throat problem.
Ghi chú dùng từ Tai mũi họng
Tai mũi họng là lĩnh vực y học chuyên về tai, mũi, họng và các cấu trúc liên quan. Các thuật ngữ liên quan gồm có ENT (Ear, Nose, Throat), khám tai mũi họng, và bệnh tai mũi họng.
Video minh hoạ Tai mũi họng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tai mũi họng
Câu hỏi thường gặp về "Tai mũi họng"
Tai mũi họng tiếng Anh là gì?
Tai mũi họng tiếng Anh là "Otolaryngology" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực y học chuyên về tai, mũi, họng và các cấu trúc liên quan.
"Otolaryngology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Otolaryngology" nghĩa tiếng Việt là "Tai mũi họng". Tai mũi họng là lĩnh vực y học chuyên về tai, mũi, họng và các cấu trúc liên quan.
Phát âm "Otolaryngology" như thế nào?
"Otolaryngology" có phiên âm IPA /ˌəʊtəʊˌlærɪnˈɡɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Otolaryngology"?
The otolaryngologist diagnosed and treated the patient's ear infection. — Bác sĩ tai mũi họng chẩn đoán và điều trị các bệnh về tai, mũi, họng.