The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh viện tai mũi họng trung ương tiếng Anh là gì?

bệnh viện tai mũi họng trung ương tiếng Anh là National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam /ˈnæʃənəl otorhinolaryngology ˈhɑˌspɪtəl ʌv viˌɛtˈnɑm/. Bệnh viện trung ương chuyên về tai mũi họng của Việt Nam.

Hình minh hoạ "bệnh viện tai mũi họng trung ương" tiếng Anh là "National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam

Danh từ
/ˈnæʃənəl otorhinolaryngology ˈhɑˌspɪtəl ʌv viˌɛtˈnɑm/

Ví dụ câu với bệnh viện tai mũi họng trung ương / National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam

  1. 1

    Tôi đã đến Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương để khám tai.

    I went to the National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam for an ear check-up.

  2. 2

    Bệnh viện này nổi tiếng về điều trị các bệnh về tai, mũi, họng.

    This hospital is famous for treating ear, nose, and throat conditions.

Ghi chú dùng từ bệnh viện tai mũi họng trung ương

Bệnh viện tai mũi họng trung ương là cơ sở y tế chuyên sâu về tai mũi họng tại Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'ENT hospital' (bệnh viện tai mũi họng), 'otorhinolaryngology' (tai mũi họng).

Video minh hoạ bệnh viện tai mũi họng trung ương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh viện tai mũi họng trung ương

Câu hỏi thường gặp về "bệnh viện tai mũi họng trung ương"

Bệnh viện tai mũi họng trung ương tiếng Anh là gì?

Bệnh viện tai mũi họng trung ương tiếng Anh là "National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viện trung ương chuyên về tai mũi họng của Việt Nam.

"National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viện tai mũi họng trung ương". Bệnh viện tai mũi họng trung ương là cơ sở y tế chuyên sâu về tai mũi họng tại Việt Nam.

Phát âm "National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam" như thế nào?

"National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl otorhinolaryngology ˈhɑˌspɪtəl ʌv viˌɛtˈnɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam"?

I went to the National Otorhinolaryngology Hospital of Vietnam for an ear check-up. — Tôi đã đến Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương để khám tai.