Tiếng Việt
Tài năng bẩm sinh tiếng Anh là gì?
tài năng bẩm sinh tiếng Anh là innate talent /ɪˈneɪt ˈtælənt/. Khả năng thiên phú có sẵn từ khi sinh ra, không cần học hỏi thêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
innate talent
Ví dụ câu với tài năng bẩm sinh / innate talent
- 1
Anh ấy có tài năng bẩm sinh trong âm nhạc.
He has innate talent in music.
- 2
Nữ diễn viên này thể hiện tài năng bẩm sinh qua diễn xuất tự nhiên.
This actress shows innate talent through her natural acting.
Ghi chú dùng từ tài năng bẩm sinh
Tài năng bẩm sinh đề cập đến khả năng tự nhiên không cần rèn luyện. Các từ liên quan: 'natural ability' (khả năng tự nhiên), 'gifted' (thiên tài), 'innate' (bẩm sinh).
Video minh hoạ tài năng bẩm sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài năng bẩm sinh
Câu hỏi thường gặp về "tài năng bẩm sinh"
Tài năng bẩm sinh tiếng Anh là gì?
Tài năng bẩm sinh tiếng Anh là "innate talent" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thiên phú có sẵn từ khi sinh ra, không cần học hỏi thêm.
"innate talent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"innate talent" nghĩa tiếng Việt là "tài năng bẩm sinh". Tài năng bẩm sinh đề cập đến khả năng tự nhiên không cần rèn luyện.
Phát âm "innate talent" như thế nào?
"innate talent" có phiên âm IPA /ɪˈneɪt ˈtælənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "innate talent"?
He has innate talent in music. — Anh ấy có tài năng bẩm sinh trong âm nhạc.