Tiếng Việt
Bẩm sinh tiếng Anh là gì?
bẩm sinh tiếng Anh là inborn /ˈɪnˌbɔrn/. Sinh ra đã có, bẩm sinh, không phải học hỏi hay rèn luyện mới có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inborn
Ví dụ câu với bẩm sinh / inborn
- 1
Cô ấy có khả năng âm nhạc bẩm sinh từ nhỏ.
She has an inborn talent for music.
- 2
Khả năng này là bẩm sinh, không thể đào tạo được.
This ability is inborn and cannot be taught.
Ghi chú dùng từ bẩm sinh
Từ 'inborn' dùng để miêu tả đặc điểm hoặc khả năng tự nhiên có từ khi sinh ra. Các từ liên quan: 'innate' (bẩm sinh, tự nhiên), 'natural' (tự nhiên), 'genetic' (di truyền).
Video minh hoạ bẩm sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bẩm sinh
Câu hỏi thường gặp về "bẩm sinh"
Bẩm sinh tiếng Anh là gì?
Bẩm sinh tiếng Anh là "inborn" (tính từ), nghĩa là: Sinh ra đã có, bẩm sinh, không phải học hỏi hay rèn luyện mới có.
"inborn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inborn" nghĩa tiếng Việt là "bẩm sinh". Từ 'inborn' dùng để miêu tả đặc điểm hoặc khả năng tự nhiên có từ khi sinh ra.
Phát âm "inborn" như thế nào?
"inborn" có phiên âm IPA /ˈɪnˌbɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inborn"?
She has an inborn talent for music. — Cô ấy có khả năng âm nhạc bẩm sinh từ nhỏ.