The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tai nghe bluetooth tiếng Anh là gì?

tai nghe bluetooth tiếng Anh là Bluetooth headphones /ˈbluːtuːθ ˈhɛdˌfəʊnz/. Tai nghe không dây sử dụng công nghệ Bluetooth để kết nối không cần dây dẫn.

Hình minh hoạ "tai nghe bluetooth" tiếng Anh là "Bluetooth headphones"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bluetooth headphones

Danh từ
/ˈbluːtuːθ ˈhɛdˌfəʊnz/

Ví dụ câu với tai nghe bluetooth / Bluetooth headphones

  1. 1

    Tôi vừa mua một chiếc tai nghe Bluetooth mới để nghe nhạc khi chạy bộ.

    I just bought a new Bluetooth headphones to listen to music while jogging.

  2. 2

    Tai nghe Bluetooth rất tiện lợi khi di chuyển mà không cần dây rườm rà.

    Bluetooth headphones are very convenient when on the go without tangled wires.

Ghi chú dùng từ tai nghe bluetooth

Tai nghe Bluetooth là loại tai nghe không dây, kết nối qua công nghệ Bluetooth. Các thuật ngữ liên quan: 'wireless' (không dây), 'audio device' (thiết bị âm thanh), 'connectivity' (kết nối).

Video minh hoạ tai nghe bluetooth

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tai nghe bluetooth

Câu hỏi thường gặp về "tai nghe bluetooth"

Tai nghe bluetooth tiếng Anh là gì?

Tai nghe bluetooth tiếng Anh là "Bluetooth headphones" (danh từ), nghĩa là: Tai nghe không dây sử dụng công nghệ Bluetooth để kết nối không cần dây dẫn.

"Bluetooth headphones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bluetooth headphones" nghĩa tiếng Việt là "tai nghe bluetooth". Tai nghe Bluetooth là loại tai nghe không dây, kết nối qua công nghệ Bluetooth.

Phát âm "Bluetooth headphones" như thế nào?

"Bluetooth headphones" có phiên âm IPA /ˈbluːtuːθ ˈhɛdˌfəʊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bluetooth headphones"?

I just bought a new Bluetooth headphones to listen to music while jogging. — Tôi vừa mua một chiếc tai nghe Bluetooth mới để nghe nhạc khi chạy bộ.