Tiếng Việt
Đeo tai nghe tiếng Anh là gì?
đeo tai nghe tiếng Anh là Wear headphones /wɛər ˈhɛdfəʊnz/. Đeo tai nghe để nghe âm thanh hoặc âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wear headphones
Ví dụ câu với đeo tai nghe / Wear headphones
- 1
Tôi thích đeo tai nghe khi đi bộ để nghe nhạc.
I like to wear headphones when I walk to listen to music.
- 2
Cô ấy đeo tai nghe suốt ngày để tránh tiếng ồn.
She wears headphones all day to block out noise.
Ghi chú dùng từ đeo tai nghe
Đeo tai nghe là hành động mang tai nghe để nghe âm thanh. Các từ liên quan: 'headphones' (tai nghe), 'earphones' (tai nghe nhỏ), 'listening' (nghe).
Video minh hoạ đeo tai nghe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đeo tai nghe
Câu hỏi thường gặp về "đeo tai nghe"
Đeo tai nghe tiếng Anh là gì?
Đeo tai nghe tiếng Anh là "Wear headphones" (động từ), nghĩa là: Đeo tai nghe để nghe âm thanh hoặc âm nhạc.
"Wear headphones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wear headphones" nghĩa tiếng Việt là "đeo tai nghe". Đeo tai nghe là hành động mang tai nghe để nghe âm thanh.
Phát âm "Wear headphones" như thế nào?
"Wear headphones" có phiên âm IPA /wɛər ˈhɛdfəʊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wear headphones"?
I like to wear headphones when I walk to listen to music. — Tôi thích đeo tai nghe khi đi bộ để nghe nhạc.