Tiếng Việt
Cái tai nghe tiếng Anh là gì?
cái tai nghe tiếng Anh là headphones /ˈhɛdˌfoʊnz/. Thiết bị âm thanh đeo trên tai để nghe nhạc hoặc âm thanh khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
headphones
Ví dụ câu với cái tai nghe / headphones
- 1
Tôi mua một chiếc tai nghe mới để nghe nhạc khi đi làm.
I bought a new pair of headphones to listen to music while commuting.
- 2
Bạn có thể giúp tôi tìm tai nghe phù hợp không?
Can you help me find suitable headphones?
Ghi chú dùng từ cái tai nghe
Tai nghe là thiết bị âm thanh cá nhân, thường dùng để nghe nhạc hoặc gọi điện. Các từ liên quan: 'earphones' (tai nghe nhỏ), 'speaker' (loa), 'microphone' (micro).
Video minh hoạ cái tai nghe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái tai nghe
Câu hỏi thường gặp về "cái tai nghe"
Cái tai nghe tiếng Anh là gì?
Cái tai nghe tiếng Anh là "headphones" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị âm thanh đeo trên tai để nghe nhạc hoặc âm thanh khác.
"headphones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"headphones" nghĩa tiếng Việt là "cái tai nghe". Tai nghe là thiết bị âm thanh cá nhân, thường dùng để nghe nhạc hoặc gọi điện.
Phát âm "headphones" như thế nào?
"headphones" có phiên âm IPA /ˈhɛdˌfoʊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "headphones"?
I bought a new pair of headphones to listen to music while commuting. — Tôi mua một chiếc tai nghe mới để nghe nhạc khi đi làm.