The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tai nghe không dây tiếng Anh là gì?

tai nghe không dây tiếng Anh là Wireless headphones /ˈwaɪərlɪs ˈhɛdˌfəʊnz/. Tai nghe không dây là thiết bị âm thanh cá nhân không cần dây dẫn để kết nối với nguồn phát.

Hình minh hoạ "tai nghe không dây" tiếng Anh là "Wireless headphones"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wireless headphones

Danh từ
/ˈwaɪərlɪs ˈhɛdˌfəʊnz/

Ví dụ câu với tai nghe không dây / Wireless headphones

  1. 1

    Tôi mới mua một chiếc tai nghe không dây để nghe nhạc khi chạy bộ.

    I just bought a pair of wireless headphones to listen to music while jogging.

  2. 2

    Tai nghe không dây rất tiện lợi khi di chuyển nhiều.

    Wireless headphones are very convenient when moving around a lot.

Ghi chú dùng từ tai nghe không dây

Tai nghe không dây giúp người dùng nghe nhạc hoặc gọi điện mà không bị rối dây. Các thuật ngữ liên quan: Bluetooth (Bluetooth), Wireless (Không dây), Earbuds (Tai nghe nhét tai).

Video minh hoạ tai nghe không dây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tai nghe không dây

Câu hỏi thường gặp về "tai nghe không dây"

Tai nghe không dây tiếng Anh là gì?

Tai nghe không dây tiếng Anh là "Wireless headphones" (danh từ), nghĩa là: Tai nghe không dây là thiết bị âm thanh cá nhân không cần dây dẫn để kết nối với nguồn phát.

"Wireless headphones" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wireless headphones" nghĩa tiếng Việt là "tai nghe không dây". Tai nghe không dây giúp người dùng nghe nhạc hoặc gọi điện mà không bị rối dây.

Phát âm "Wireless headphones" như thế nào?

"Wireless headphones" có phiên âm IPA /ˈwaɪərlɪs ˈhɛdˌfəʊnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wireless headphones"?

I just bought a pair of wireless headphones to listen to music while jogging. — Tôi mới mua một chiếc tai nghe không dây để nghe nhạc khi chạy bộ.