Tiếng Việt
Tại ngũ tiếng Anh là gì?
tại ngũ tiếng Anh là serve actively /ˈsɜːrv ˈæktɪvli/. Phục vụ một cách tích cực hoặc chủ động trong các hoạt động hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
serve actively
Ví dụ câu với tại ngũ / serve actively
- 1
Anh ấy luôn phục vụ tích cực trong các hoạt động nhóm.
He always serves actively in group activities.
- 2
Chúng tôi cần những người phục vụ tích cực để đảm bảo sự kiện thành công.
We need active servers to ensure the success of the event.
Ghi chú dùng từ tại ngũ
Tại ngũ là hành động phục vụ một cách chủ động và tích cực. Các từ liên quan: 'phục vụ' (serve), 'hoạt động' (activity), 'chủ động' (proactive).
Video minh hoạ tại ngũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tại ngũ
Câu hỏi thường gặp về "tại ngũ"
Tại ngũ tiếng Anh là gì?
Tại ngũ tiếng Anh là "serve actively" (động từ), nghĩa là: Phục vụ một cách tích cực hoặc chủ động trong các hoạt động hoặc nhiệm vụ.
"serve actively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"serve actively" nghĩa tiếng Việt là "tại ngũ". Tại ngũ là hành động phục vụ một cách chủ động và tích cực.
Phát âm "serve actively" như thế nào?
"serve actively" có phiên âm IPA /ˈsɜːrv ˈæktɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "serve actively"?
He always serves actively in group activities. — Anh ấy luôn phục vụ tích cực trong các hoạt động nhóm.