Tiếng Việt
Tại nước mình tiếng Anh là gì?
tại nước mình tiếng Anh là In one’s country /ɪn wʌnz ˈkʌntri/. Trong đất nước của chính mình, nơi sinh sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
In one’s country
Ví dụ câu với tại nước mình / In one’s country
- 1
Tôi thích thưởng thức ẩm thực tại nước mình.
I enjoy tasting local cuisine in my country.
- 2
Chúng tôi thường đi du lịch tại nước mình vào mùa hè.
We often travel within our country during summer.
Ghi chú dùng từ tại nước mình
Cụm từ này dùng để chỉ nơi sinh sống hoặc quốc gia của chính mình. Các từ liên quan gồm 'domestic' (nội địa), 'national' (quốc gia), 'home' (nhà, quê hương).
Video minh hoạ tại nước mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tại nước mình
Câu hỏi thường gặp về "tại nước mình"
Tại nước mình tiếng Anh là gì?
Tại nước mình tiếng Anh là "In one’s country" (trạng từ), nghĩa là: Trong đất nước của chính mình, nơi sinh sống.
"In one’s country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"In one’s country" nghĩa tiếng Việt là "tại nước mình". Cụm từ này dùng để chỉ nơi sinh sống hoặc quốc gia của chính mình.
Phát âm "In one’s country" như thế nào?
"In one’s country" có phiên âm IPA /ɪn wʌnz ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "In one’s country"?
I enjoy tasting local cuisine in my country. — Tôi thích thưởng thức ẩm thực tại nước mình.