Tiếng Việt
Nhập cảnh tiếng Anh là gì?
nhập cảnh tiếng Anh là Enter a country /ˈɛntər ə ˈkʌntri/. Đi qua biên giới để vào một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enter a country
Ví dụ câu với nhập cảnh / Enter a country
- 1
Chúng tôi đã nhập cảnh vào Việt Nam vào ngày hôm qua.
We entered Vietnam yesterday.
- 2
Họ phải trình hộ chiếu để nhập cảnh vào Mỹ.
They had to show their passports to enter the US.
Ghi chú dùng từ nhập cảnh
Nhập cảnh là hành động đi qua biên giới để vào một quốc gia. Các từ liên quan: xuất cảnh (leave a country), nhập cư (immigration), xuất khẩu (export).
Video minh hoạ nhập cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập cảnh
- nhập cảnh trái phépIllegal entry
- nhậpinput
- sự nhập cảnhEntry
- xuất nhập cảnhImmigration and emigration
- hồ sơ nhập cảnhimmigration documents
- người nhập cảnhentrant to the country
- thủ tục nhập cảnhEntry procedure
- tờ khai nhập cảnhEntry declaration
- cục xuất nhập cảnhimmigration department
- luật xuất nhập cảnhImmigration law
- Phòng xuất nhập cảnhImmigration office
- thủ tục xuất nhập cảnhImmigration and emigration procedure
Câu hỏi thường gặp về "nhập cảnh"
Nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Nhập cảnh tiếng Anh là "Enter a country" (động từ), nghĩa là: Đi qua biên giới để vào một quốc gia.
"Enter a country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enter a country" nghĩa tiếng Việt là "nhập cảnh". Nhập cảnh là hành động đi qua biên giới để vào một quốc gia.
Phát âm "Enter a country" như thế nào?
"Enter a country" có phiên âm IPA /ˈɛntər ə ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enter a country"?
We entered Vietnam yesterday. — Chúng tôi đã nhập cảnh vào Việt Nam vào ngày hôm qua.