The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài sản hình thành trong tương lai tiếng Anh là gì?

tài sản hình thành trong tương lai tiếng Anh là Future assets /ˈfjuːʧər ˈæsɛts/. Tài sản dự kiến sẽ hình thành trong tương lai, thường liên quan đến các khoản đầu tư hoặc quyền lợi chưa hiện hữu nhưng có khả năng sinh lợi trong tương lai.

Hình minh hoạ "tài sản hình thành trong tương lai" tiếng Anh là "Future assets"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Future assets

Danh từ
/ˈfjuːʧər ˈæsɛts/

Ví dụ câu với tài sản hình thành trong tương lai / Future assets

  1. 1

    Cổ phiếu là một dạng tài sản hình thành trong tương lai, vì giá trị của nó phụ thuộc vào sự phát triển của công ty.

    Stocks are a form of future assets because their value depends on the company's growth.

  2. 2

    Các khoản đầu tư vào nghiên cứu và phát triển có thể trở thành tài sản hình thành trong tương lai cho công ty.

    Investments in research and development can become future assets for the company.

Ghi chú dùng từ tài sản hình thành trong tương lai

Tài sản hình thành trong tương lai đề cập đến các quyền lợi hoặc khoản đầu tư sẽ sinh lợi trong tương lai, như cổ phiếu, trái phiếu, hoặc các khoản đầu tư dài hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment' (đầu tư), 'asset' (tài sản), 'liability' (nợ phải trả).

Video minh hoạ tài sản hình thành trong tương lai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài sản hình thành trong tương lai

Câu hỏi thường gặp về "tài sản hình thành trong tương lai"

Tài sản hình thành trong tương lai tiếng Anh là gì?

Tài sản hình thành trong tương lai tiếng Anh là "Future assets" (danh từ), nghĩa là: Tài sản dự kiến sẽ hình thành trong tương lai, thường liên quan đến các khoản đầu tư hoặc quyền lợi chưa hiện hữu nhưng có khả năng sinh lợi trong tương lai.

"Future assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Future assets" nghĩa tiếng Việt là "tài sản hình thành trong tương lai". Tài sản hình thành trong tương lai đề cập đến các quyền lợi hoặc khoản đầu tư sẽ sinh lợi trong tương lai, như cổ phiếu, trái phiếu, hoặc các khoản đầu tư dài hạn.

Phát âm "Future assets" như thế nào?

"Future assets" có phiên âm IPA /ˈfjuːʧər ˈæsɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Future assets"?

Stocks are a form of future assets because their value depends on the company's growth. — Cổ phiếu là một dạng tài sản hình thành trong tương lai, vì giá trị của nó phụ thuộc vào sự phát triển của công ty.