Tiếng Việt
Tẩu tán tiếng Anh là gì?
Tẩu tán tiếng Anh là Dispose of assets /dɪˈspəʊz ɒv ˈæsets/. Xóa bỏ hoặc bán đi các tài sản để tránh trách nhiệm hoặc để chuyển nhượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dispose of assets
Ví dụ câu với Tẩu tán / Dispose of assets
- 1
Công ty đã tẩu tán các tài sản của mình trước khi phá sản.
The company disposed of its assets before declaring bankruptcy.
- 2
Họ cố gắng tẩu tán các tài sản để tránh bị truy cứu trách nhiệm pháp lý.
They tried to dispose of their assets to avoid legal liability.
Ghi chú dùng từ Tẩu tán
Tẩu tán đề cập đến hành động loại bỏ hoặc bán các tài sản, thường để tránh trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liquidate' (Thanh lý), 'divest' (Bán bớt), và 'sell off' (Bán tháo).
Video minh hoạ Tẩu tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tẩu tán
Câu hỏi thường gặp về "Tẩu tán"
Tẩu tán tiếng Anh là gì?
Tẩu tán tiếng Anh là "Dispose of assets" (động từ), nghĩa là: Xóa bỏ hoặc bán đi các tài sản để tránh trách nhiệm hoặc để chuyển nhượng.
"Dispose of assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dispose of assets" nghĩa tiếng Việt là "Tẩu tán". Tẩu tán đề cập đến hành động loại bỏ hoặc bán các tài sản, thường để tránh trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính.
Phát âm "Dispose of assets" như thế nào?
"Dispose of assets" có phiên âm IPA /dɪˈspəʊz ɒv ˈæsets/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dispose of assets"?
The company disposed of its assets before declaring bankruptcy. — Công ty đã tẩu tán các tài sản của mình trước khi phá sản.