Tiếng Việt
Tài chủ tiếng Anh là gì?
tài chủ tiếng Anh là wealthy owner /ˈwɛlθi ˈoʊnər/. Chủ sở hữu có nhiều tài sản hoặc tiền bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wealthy owner
Ví dụ câu với tài chủ / wealthy owner
- 1
Ông ấy là một tài chủ nổi bật trong cộng đồng.
He is a prominent wealthy owner in the community.
- 2
Tài chủ này đã đầu tư vào nhiều dự án lớn.
This wealthy owner has invested in many major projects.
Ghi chú dùng từ tài chủ
Tài chủ đề cập đến người sở hữu nhiều tài sản hoặc tiền bạc. Các từ liên quan: 'millionaire' (triệu phú), 'landlord' (chủ đất), 'investor' (nhà đầu tư).
Video minh hoạ tài chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài chủ
Câu hỏi thường gặp về "tài chủ"
Tài chủ tiếng Anh là gì?
Tài chủ tiếng Anh là "wealthy owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu có nhiều tài sản hoặc tiền bạc.
"wealthy owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wealthy owner" nghĩa tiếng Việt là "tài chủ". Tài chủ đề cập đến người sở hữu nhiều tài sản hoặc tiền bạc.
Phát âm "wealthy owner" như thế nào?
"wealthy owner" có phiên âm IPA /ˈwɛlθi ˈoʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wealthy owner"?
He is a prominent wealthy owner in the community. — Ông ấy là một tài chủ nổi bật trong cộng đồng.