Tiếng Việt
Tâm bão tiếng Anh là gì?
tâm bão tiếng Anh là eye of the storm /aɪ əv ðə stɔːrm/. Trung tâm của cơn bão, nơi có gió nhẹ và ít mưa nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eye of the storm
Ví dụ câu với tâm bão / eye of the storm
- 1
The eye of the storm was surprisingly calm.
Trong trung tâm của cơn bão, mọi thứ trở nên yên tĩnh hơn.
- 2
Meteorologists tracked the eye of the storm as it moved inland.
Các nhà khí tượng theo dõi trung tâm của cơn bão khi nó di chuyển vào đất liền.
Ghi chú dùng từ tâm bão
Tâm bão là phần trung tâm của bão, nơi có gió lặng và ít mưa. Các thuật ngữ liên quan: 'bão' (storm), 'cơn bão' (hurricane), 'hướng gió' (wind direction).
Video minh hoạ tâm bão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tâm bão
Câu hỏi thường gặp về "tâm bão"
Tâm bão tiếng Anh là gì?
Tâm bão tiếng Anh là "eye of the storm" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm của cơn bão, nơi có gió nhẹ và ít mưa nhất.
"eye of the storm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eye of the storm" nghĩa tiếng Việt là "tâm bão". Tâm bão là phần trung tâm của bão, nơi có gió lặng và ít mưa.
Phát âm "eye of the storm" như thế nào?
"eye of the storm" có phiên âm IPA /aɪ əv ðə stɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eye of the storm"?
Trong trung tâm của cơn bão, mọi thứ trở nên yên tĩnh hơn. — The eye of the storm was surprisingly calm.