Tiếng Việt
Tầm cao mới tiếng Anh là gì?
tầm cao mới tiếng Anh là new heights /njuː haɪts/. Mức độ hoặc thành tựu mới vượt xa những gì đã đạt được trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new heights
Ví dụ câu với tầm cao mới / new heights
- 1
Chúng ta cần đặt ra mục tiêu mới để đạt tới tầm cao mới trong sự nghiệp.
We need to set new goals to reach new heights in our careers.
- 2
Nhà hàng này đã nâng tầm ẩm thực địa phương lên tầm cao mới.
This restaurant has elevated local cuisine to new heights.
Ghi chú dùng từ tầm cao mới
Từ này thể hiện sự vượt xa giới hạn cũ, thường dùng trong lĩnh vực thành tựu hoặc phát triển. Các từ liên quan gồm 'aspiration' (khát vọng), 'achievement' (thành tựu), 'progress' (tiến bộ).
Video minh hoạ tầm cao mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm cao mới
Câu hỏi thường gặp về "tầm cao mới"
Tầm cao mới tiếng Anh là gì?
Tầm cao mới tiếng Anh là "new heights" (cụm từ), nghĩa là: Mức độ hoặc thành tựu mới vượt xa những gì đã đạt được trước đó.
"new heights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new heights" nghĩa tiếng Việt là "tầm cao mới". Từ này thể hiện sự vượt xa giới hạn cũ, thường dùng trong lĩnh vực thành tựu hoặc phát triển.
Phát âm "new heights" như thế nào?
"new heights" có phiên âm IPA /njuː haɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new heights"?
We need to set new goals to reach new heights in our careers. — Chúng ta cần đặt ra mục tiêu mới để đạt tới tầm cao mới trong sự nghiệp.