Tiếng Việt
Làm việc trên cao tiếng Anh là gì?
làm việc trên cao tiếng Anh là working at heights /ˈwɜrkɪŋ æt haɪts/. Thực hiện công việc ở vị trí cao, thường liên quan đến an toàn và thiết bị bảo hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working at heights
Ví dụ câu với làm việc trên cao / working at heights
- 1
Công nhân làm việc trên cao cần đeo dây đai an toàn.
The worker was working at heights and wore a safety harness.
- 2
Việc làm trên cao đòi hỏi kỹ năng và sự cẩn thận.
Working at heights requires skill and caution.
Ghi chú dùng từ làm việc trên cao
Làm việc trên cao đề cập đến hoạt động ở độ cao, thường liên quan đến xây dựng hoặc sửa chữa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'safety harness' (dây đai an toàn), 'fall protection' (bảo vệ khỏi ngã), và 'scaffolding' (giàn giáo).
Video minh hoạ làm việc trên cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc trên cao
Câu hỏi thường gặp về "làm việc trên cao"
Làm việc trên cao tiếng Anh là gì?
Làm việc trên cao tiếng Anh là "working at heights" (động từ), nghĩa là: Thực hiện công việc ở vị trí cao, thường liên quan đến an toàn và thiết bị bảo hộ.
"working at heights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working at heights" nghĩa tiếng Việt là "làm việc trên cao". Làm việc trên cao đề cập đến hoạt động ở độ cao, thường liên quan đến xây dựng hoặc sửa chữa.
Phát âm "working at heights" như thế nào?
"working at heights" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ æt haɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working at heights"?
The worker was working at heights and wore a safety harness. — Công nhân làm việc trên cao cần đeo dây đai an toàn.