Tiếng Việt
Tầm cao tiếng Anh là gì?
tầm cao tiếng Anh là altitude /ˈæltɪtuːd/. Độ cao của một vật thể so với mực nước biển hoặc mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
altitude
Ví dụ câu với tầm cao / altitude
- 1
Máy bay bay ở độ cao lớn để tránh thời tiết xấu.
The airplane flies at a high altitude to avoid bad weather.
- 2
Chuyến leo núi đòi hỏi chúng ta phải thích nghi với độ cao lớn.
Climbing the mountain requires us to adapt to high altitude.
Ghi chú dùng từ tầm cao
Tầm cao đề cập đến độ cao của vật thể so với mực nước biển. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'altimeter' (máy đo độ cao), 'high altitude' (độ cao lớn), 'mountain altitude' (độ cao núi).
Video minh hoạ tầm cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm cao
Câu hỏi thường gặp về "tầm cao"
Tầm cao tiếng Anh là gì?
Tầm cao tiếng Anh là "altitude" (danh từ), nghĩa là: Độ cao của một vật thể so với mực nước biển hoặc mặt đất.
"altitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"altitude" nghĩa tiếng Việt là "tầm cao". Tầm cao đề cập đến độ cao của vật thể so với mực nước biển.
Phát âm "altitude" như thế nào?
"altitude" có phiên âm IPA /ˈæltɪtuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "altitude"?
The airplane flies at a high altitude to avoid bad weather. — Máy bay bay ở độ cao lớn để tránh thời tiết xấu.