Tiếng Việt
Yểm tiếng Anh là gì?
yểm tiếng Anh là Shield /ʃiːld/. bảo vệ hoặc che chắn bằng cách sử dụng vật chắn hoặc hành động che chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shield
Ví dụ câu với yểm / Shield
- 1
Anh ấy yểm mặt khỏi mưa bằng chiếc ô.
He shielded his face from the rain with an umbrella.
- 2
Cô ấy yểm mắt khỏi bụi bằng kính râm.
She shielded her eyes from the dust with sunglasses.
Ghi chú dùng từ yểm
Yểm là hành động che chắn hoặc bảo vệ. Các từ liên quan: bảo vệ (protect), che chắn (cover), phòng thủ (defense).
Video minh hoạ yểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với yểm
Câu hỏi thường gặp về "yểm"
Yểm tiếng Anh là gì?
Yểm tiếng Anh là "Shield" (động từ), nghĩa là: bảo vệ hoặc che chắn bằng cách sử dụng vật chắn hoặc hành động che chắn.
"Shield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shield" nghĩa tiếng Việt là "yểm". Yểm là hành động che chắn hoặc bảo vệ.
Phát âm "Shield" như thế nào?
"Shield" có phiên âm IPA /ʃiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shield"?
He shielded his face from the rain with an umbrella. — Anh ấy yểm mặt khỏi mưa bằng chiếc ô.