The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm địa tiếng Anh là gì?

tâm địa tiếng Anh là character /ˈkærɪktə/. Tâm địa đề cập đến tính cách, phẩm chất hoặc ý định bên trong của một người.

Hình minh hoạ "tâm địa" tiếng Anh là "character"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

character

Danh từ
/ˈkærɪktə/

Ví dụ câu với tâm địa / character

  1. 1

    His good character made him well-respected.

    Tính cách tốt của anh ấy khiến anh ấy được kính trọng.

  2. 2

    She has a kind character that everyone admires.

    Cô ấy có tính cách tốt mà mọi người ngưỡng mộ.

Ghi chú dùng từ tâm địa

Tâm địa liên quan đến phẩm chất đạo đức và tính cách của con người. Các từ liên quan: personality (nhân cách), temperament (tính khí), moral (đạo đức).

Video minh hoạ tâm địa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tâm địa

Câu hỏi thường gặp về "tâm địa"

Tâm địa tiếng Anh là gì?

Tâm địa tiếng Anh là "character" (danh từ), nghĩa là: Tâm địa đề cập đến tính cách, phẩm chất hoặc ý định bên trong của một người.

"character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"character" nghĩa tiếng Việt là "tâm địa". Tâm địa liên quan đến phẩm chất đạo đức và tính cách của con người.

Phát âm "character" như thế nào?

"character" có phiên âm IPA /ˈkærɪktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "character"?

Tính cách tốt của anh ấy khiến anh ấy được kính trọng. — His good character made him well-respected.