Tiếng Việt
Tạm dừng hợp đồng tiếng Anh là gì?
Tạm dừng hợp đồng tiếng Anh là Contract Suspension /ˈkɒntrækt səˈspɛnʃən/. Việc tạm thời ngừng thực hiện hợp đồng giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Contract Suspension
Ví dụ câu với Tạm dừng hợp đồng / Contract Suspension
- 1
The company announced a contract suspension due to financial difficulties.
Công ty thông báo tạm dừng hợp đồng do khó khăn tài chính.
- 2
Contract suspension can lead to delays in project completion.
Tạm dừng hợp đồng có thể dẫn đến chậm trễ trong việc hoàn thành dự án.
Ghi chú dùng từ Tạm dừng hợp đồng
Tạm dừng hợp đồng là việc tạm thời ngưng thực hiện hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'termination' (chấm dứt), 'amendment' (sửa đổi), và 'renewal' (gia hạn).
Video minh hoạ Tạm dừng hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tạm dừng hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "Tạm dừng hợp đồng"
Tạm dừng hợp đồng tiếng Anh là gì?
Tạm dừng hợp đồng tiếng Anh là "Contract Suspension" (danh từ), nghĩa là: Việc tạm thời ngừng thực hiện hợp đồng giữa các bên.
"Contract Suspension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Contract Suspension" nghĩa tiếng Việt là "Tạm dừng hợp đồng". Tạm dừng hợp đồng là việc tạm thời ngưng thực hiện hợp đồng.
Phát âm "Contract Suspension" như thế nào?
"Contract Suspension" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt səˈspɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Contract Suspension"?
Công ty thông báo tạm dừng hợp đồng do khó khăn tài chính. — The company announced a contract suspension due to financial difficulties.