The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tam giác cân tiếng Anh là gì?

Tam giác cân tiếng Anh là Isosceles Triangle /aɪˈsɒsəliːz ˈtraɪæŋɡl/. Tam giác có hai cạnh bằng nhau và hai góc đối diện cạnh đó cũng bằng nhau.

Hình minh hoạ "Tam giác cân" tiếng Anh là "Isosceles Triangle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Isosceles Triangle

Danh từ
/aɪˈsɒsəliːz ˈtraɪæŋɡl/

Ví dụ câu với Tam giác cân / Isosceles Triangle

  1. 1

    Tam giác cân có hai cạnh dài bằng nhau.

    An isosceles triangle has two equal sides.

  2. 2

    Góc ở đỉnh của tam giác cân luôn bằng nhau.

    The angles at the apex of an isosceles triangle are always equal.

Ghi chú dùng từ Tam giác cân

Tam giác cân là loại tam giác có hai cạnh bằng nhau. Các thuật ngữ liên quan: 'Tam giác đều' (equilateral triangle), 'Tam giác vuông' (right triangle), 'Góc đối diện cạnh' (opposite angle).

Video minh hoạ Tam giác cân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tam giác cân

Câu hỏi thường gặp về "Tam giác cân"

Tam giác cân tiếng Anh là gì?

Tam giác cân tiếng Anh là "Isosceles Triangle" (danh từ), nghĩa là: Tam giác có hai cạnh bằng nhau và hai góc đối diện cạnh đó cũng bằng nhau.

"Isosceles Triangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Isosceles Triangle" nghĩa tiếng Việt là "Tam giác cân". Tam giác cân là loại tam giác có hai cạnh bằng nhau.

Phát âm "Isosceles Triangle" như thế nào?

"Isosceles Triangle" có phiên âm IPA /aɪˈsɒsəliːz ˈtraɪæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Isosceles Triangle"?

An isosceles triangle has two equal sides. — Tam giác cân có hai cạnh dài bằng nhau.