Tiếng Việt
Tam giác mạch tiếng Anh là gì?
Tam giác mạch tiếng Anh là Buckwheat /ˈbʌkwiːt/. Hạt của cây tam giác mạch, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buckwheat
Ví dụ câu với Tam giác mạch / Buckwheat
- 1
Tôi thích ăn bánh làm từ tam giác mạch.
I like eating buckwheat pancakes.
- 2
Cháo tam giác mạch rất bổ dưỡng.
Buckwheat porridge is very nutritious.
Ghi chú dùng từ Tam giác mạch
Tam giác mạch là loại hạt dùng trong ẩm thực, có thể thay thế lúa mì trong chế biến thực phẩm. Các từ liên quan: 'grain' (hạt), 'pasta' (mì ống), 'flour' (bột).
Video minh hoạ Tam giác mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tam giác mạch
Câu hỏi thường gặp về "Tam giác mạch"
Tam giác mạch tiếng Anh là gì?
Tam giác mạch tiếng Anh là "Buckwheat" (danh từ), nghĩa là: Hạt của cây tam giác mạch, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm bánh.
"Buckwheat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buckwheat" nghĩa tiếng Việt là "Tam giác mạch". Tam giác mạch là loại hạt dùng trong ẩm thực, có thể thay thế lúa mì trong chế biến thực phẩm.
Phát âm "Buckwheat" như thế nào?
"Buckwheat" có phiên âm IPA /ˈbʌkwiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buckwheat"?
I like eating buckwheat pancakes. — Tôi thích ăn bánh làm từ tam giác mạch.