Tiếng Việt
Tam giác tù tiếng Anh là gì?
Tam giác tù tiếng Anh là Obtuse Triangle /əbˈtjuːs ˈtraɪæŋɡl/. Tam giác có một góc lớn hơn 90 độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Obtuse Triangle
Ví dụ câu với Tam giác tù / Obtuse Triangle
- 1
Tam giác tù có một góc lớn hơn 90 độ.
An obtuse triangle has one angle greater than 90 degrees.
- 2
Trong hình học, tam giác tù không phải là tam giác vuông.
In geometry, an obtuse triangle is not a right triangle.
Ghi chú dùng từ Tam giác tù
Tam giác tù là loại tam giác có một góc tù hơn 90 độ. Các thuật ngữ liên quan: 'góc tù' (obtuse angle), 'góc vuông' (right angle), 'tam giác đều' (equilateral triangle).
Video minh hoạ Tam giác tù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tam giác tù
- tamthree
- Tam giácTriangle
- tình tay balove triangle
- Tam giác cânIsosceles Triangle
- Tam giác đềuEquilateral Triangle
- hình tam giáctriangle
- Tam giác mạchBuckwheat
- Tam giác nhọnAcute Triangle
- Tam giác vuôngRight Triangle
- mối tình tay balove triangle
- Tam giác đồng dạngSimilar Triangles
- tam giác vuông cânisosceles right triangle
Câu hỏi thường gặp về "Tam giác tù"
Tam giác tù tiếng Anh là gì?
Tam giác tù tiếng Anh là "Obtuse Triangle" (danh từ), nghĩa là: Tam giác có một góc lớn hơn 90 độ.
"Obtuse Triangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Obtuse Triangle" nghĩa tiếng Việt là "Tam giác tù". Tam giác tù là loại tam giác có một góc tù hơn 90 độ.
Phát âm "Obtuse Triangle" như thế nào?
"Obtuse Triangle" có phiên âm IPA /əbˈtjuːs ˈtraɪæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Obtuse Triangle"?
An obtuse triangle has one angle greater than 90 degrees. — Tam giác tù có một góc lớn hơn 90 độ.