Tiếng Việt
Tam giác vuông tiếng Anh là gì?
Tam giác vuông tiếng Anh là Right Triangle /raɪt ˈtraɪæŋɡl/. Hình tam giác có một góc vuông (90 độ).

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Right Triangle
Ví dụ câu với Tam giác vuông / Right Triangle
- 1
Tam giác vuông có thể được xác định bằng định lý Pythagoras.
A right triangle can be identified using the Pythagorean theorem.
- 2
Trong hình học, tam giác vuông thường dùng để tính diện tích nhanh chóng.
In geometry, right triangles are often used to quickly calculate area.
Ghi chú dùng từ Tam giác vuông
Tam giác vuông là loại tam giác có một góc vuông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'góc vuông' (right angle), 'định lý Pythagoras' (Pythagorean theorem), 'đáy' (base), 'chiều cao' (height).
Video minh hoạ Tam giác vuông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tam giác vuông
Câu hỏi thường gặp về "Tam giác vuông"
Tam giác vuông tiếng Anh là gì?
Tam giác vuông tiếng Anh là "Right Triangle" (danh từ), nghĩa là: Hình tam giác có một góc vuông (90 độ).
"Right Triangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Right Triangle" nghĩa tiếng Việt là "Tam giác vuông". Tam giác vuông là loại tam giác có một góc vuông.
Phát âm "Right Triangle" như thế nào?
"Right Triangle" có phiên âm IPA /raɪt ˈtraɪæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Right Triangle"?
A right triangle can be identified using the Pythagorean theorem. — Tam giác vuông có thể được xác định bằng định lý Pythagoras.