Tiếng Việt
Tam giác đều tiếng Anh là gì?
Tam giác đều tiếng Anh là Equilateral Triangle /ˌiːkwɪˈlætrəl ˈtraɪæŋɡl/. Tam giác đều là hình tam giác có ba cạnh bằng nhau và ba góc bằng nhau, mỗi góc bằng 60 độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Equilateral Triangle
Ví dụ câu với Tam giác đều / Equilateral Triangle
- 1
Tam giác đều có các cạnh bằng nhau và các góc bằng 60 độ.
An equilateral triangle has all sides equal and all angles equal to 60 degrees.
- 2
Trong hình học, tam giác đều là ví dụ điển hình của các hình tam giác đều.
In geometry, an equilateral triangle is a typical example of a regular triangle.
Ghi chú dùng từ Tam giác đều
Tam giác đều là loại hình tam giác đặc biệt, còn gọi là tam giác đều đặn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'độ dài cạnh' (side length), 'góc' (angle), và 'đường cao' (altitude).
Video minh hoạ Tam giác đều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tam giác đều
Câu hỏi thường gặp về "Tam giác đều"
Tam giác đều tiếng Anh là gì?
Tam giác đều tiếng Anh là "Equilateral Triangle" (danh từ), nghĩa là: Tam giác đều là hình tam giác có ba cạnh bằng nhau và ba góc bằng nhau, mỗi góc bằng 60 độ.
"Equilateral Triangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Equilateral Triangle" nghĩa tiếng Việt là "Tam giác đều". Tam giác đều là loại hình tam giác đặc biệt, còn gọi là tam giác đều đặn.
Phát âm "Equilateral Triangle" như thế nào?
"Equilateral Triangle" có phiên âm IPA /ˌiːkwɪˈlætrəl ˈtraɪæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Equilateral Triangle"?
An equilateral triangle has all sides equal and all angles equal to 60 degrees. — Tam giác đều có các cạnh bằng nhau và các góc bằng 60 độ.