The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạm nghỉ tiếng Anh là gì?

tạm nghỉ tiếng Anh là Take a break /teɪk ə breɪk/. Dừng lại một thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Hình minh hoạ "tạm nghỉ" tiếng Anh là "Take a break"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Take a break

Động từ
/teɪk ə breɪk/

Ví dụ câu với tạm nghỉ / Take a break

  1. 1

    Tôi cần tạm nghỉ để lấy lại sức sau buổi họp dài.

    I need to take a break to recharge after the long meeting.

  2. 2

    Chúng ta nên tạm nghỉ trước khi tiếp tục thảo luận.

    We should take a break before continuing the discussion.

Ghi chú dùng từ tạm nghỉ

Tạm nghỉ là hành động nghỉ ngơi ngắn hạn để lấy lại năng lượng. Các từ liên quan: nghỉ ngơi (rest), giải lao (break), thư giãn (relax).

Video minh hoạ tạm nghỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tạm nghỉ

Câu hỏi thường gặp về "tạm nghỉ"

Tạm nghỉ tiếng Anh là gì?

Tạm nghỉ tiếng Anh là "Take a break" (động từ), nghĩa là: Dừng lại một thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

"Take a break" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Take a break" nghĩa tiếng Việt là "tạm nghỉ". Tạm nghỉ là hành động nghỉ ngơi ngắn hạn để lấy lại năng lượng.

Phát âm "Take a break" như thế nào?

"Take a break" có phiên âm IPA /teɪk ə breɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Take a break"?

I need to take a break to recharge after the long meeting. — Tôi cần tạm nghỉ để lấy lại sức sau buổi họp dài.