Tiếng Việt
Tạm nghỉ việc tiếng Anh là gì?
Tạm nghỉ việc tiếng Anh là Temporary Leave /ˈtɛmpərəri liːv/. Chế độ nghỉ tạm thời khỏi công việc, thường để nghỉ ngơi hoặc giải quyết công việc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temporary Leave
Ví dụ câu với Tạm nghỉ việc / Temporary Leave
- 1
He took a temporary leave to care for his sick mother.
Anh ấy đã nghỉ tạm thời để chăm sóc mẹ ốm.
- 2
She is on a temporary leave from her job for family reasons.
Cô ấy đang nghỉ tạm thời khỏi công việc vì lý do gia đình.
Ghi chú dùng từ Tạm nghỉ việc
Tạm nghỉ việc là quyền của nhân viên để nghỉ phép ngắn hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'Nghỉ phép' (leave of absence), 'Nghỉ không lương' (unpaid leave), 'Nghỉ thai sản' (maternity leave).
Video minh hoạ Tạm nghỉ việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tạm nghỉ việc
Câu hỏi thường gặp về "Tạm nghỉ việc"
Tạm nghỉ việc tiếng Anh là gì?
Tạm nghỉ việc tiếng Anh là "Temporary Leave" (danh từ), nghĩa là: Chế độ nghỉ tạm thời khỏi công việc, thường để nghỉ ngơi hoặc giải quyết công việc cá nhân.
"Temporary Leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temporary Leave" nghĩa tiếng Việt là "Tạm nghỉ việc". Tạm nghỉ việc là quyền của nhân viên để nghỉ phép ngắn hạn.
Phát âm "Temporary Leave" như thế nào?
"Temporary Leave" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temporary Leave"?
Anh ấy đã nghỉ tạm thời để chăm sóc mẹ ốm. — He took a temporary leave to care for his sick mother.