Tiếng Việt
Tấm nhựa tiếng Anh là gì?
tấm nhựa tiếng Anh là Plastic sheet /ˈplæstɪk ʃiːt/. Một miếng nhựa mỏng, phẳng, thường dùng để che chắn hoặc làm vật liệu xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Plastic sheet
Ví dụ câu với tấm nhựa / Plastic sheet
- 1
Tôi dùng tấm nhựa để che mưa cho xe đạp.
I used a plastic sheet to cover the bicycle from the rain.
- 2
Tấm nhựa này rất dễ cắt và uốn cong.
This plastic sheet is very easy to cut and bend.
Ghi chú dùng từ tấm nhựa
Tấm nhựa là loại vật liệu nhựa mỏng, phẳng, thường dùng để bảo vệ hoặc làm vật liệu xây dựng. Các từ liên quan: 'nhựa' (plastic), 'bảo vệ' (protect), 'vật liệu' (material).
Video minh hoạ tấm nhựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm nhựa
Câu hỏi thường gặp về "tấm nhựa"
Tấm nhựa tiếng Anh là gì?
Tấm nhựa tiếng Anh là "Plastic sheet" (danh từ), nghĩa là: Một miếng nhựa mỏng, phẳng, thường dùng để che chắn hoặc làm vật liệu xây dựng.
"Plastic sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Plastic sheet" nghĩa tiếng Việt là "tấm nhựa". Tấm nhựa là loại vật liệu nhựa mỏng, phẳng, thường dùng để bảo vệ hoặc làm vật liệu xây dựng.
Phát âm "Plastic sheet" như thế nào?
"Plastic sheet" có phiên âm IPA /ˈplæstɪk ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Plastic sheet"?
I used a plastic sheet to cover the bicycle from the rain. — Tôi dùng tấm nhựa để che mưa cho xe đạp.