The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bìa lỗ tiếng Anh là gì?

bìa lỗ tiếng Anh là clear sheet /klɪr ʃit/. Giấy trong suốt, thường dùng để bảo vệ hoặc làm nền cho các tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu.

Hình minh hoạ "bìa lỗ" tiếng Anh là "clear sheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clear sheet

Danh từ
/klɪr ʃit/

Ví dụ câu với bìa lỗ / clear sheet

  1. 1

    Tôi dùng bìa lỗ để bảo vệ bức tranh của mình.

    I used a clear sheet to protect my painting.

  2. 2

    Bạn có thể viết ghi chú lên bìa lỗ mà không làm rách giấy bên dưới.

    You can write notes on a clear sheet without tearing the paper underneath.

Ghi chú dùng từ bìa lỗ

Bìa lỗ là loại giấy trong suốt, giúp bảo vệ hoặc trình bày tài liệu. Các từ liên quan: 'plastic cover' (bìa nhựa), 'transparency' (độ trong suốt), 'protective sheet' (tấm bảo vệ).

Video minh hoạ bìa lỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bìa lỗ

Câu hỏi thường gặp về "bìa lỗ"

Bìa lỗ tiếng Anh là gì?

Bìa lỗ tiếng Anh là "clear sheet" (danh từ), nghĩa là: Giấy trong suốt, thường dùng để bảo vệ hoặc làm nền cho các tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu.

"clear sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clear sheet" nghĩa tiếng Việt là "bìa lỗ". Bìa lỗ là loại giấy trong suốt, giúp bảo vệ hoặc trình bày tài liệu.

Phát âm "clear sheet" như thế nào?

"clear sheet" có phiên âm IPA /klɪr ʃit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clear sheet"?

I used a clear sheet to protect my painting. — Tôi dùng bìa lỗ để bảo vệ bức tranh của mình.