Tiếng Việt
Tạm ứng lương tiếng Anh là gì?
Tạm ứng lương tiếng Anh là Salary Advance /ˈsæləri ədˈvɑːns/. Khoản tiền tạm thời được trả trước cho nhân viên trước khi chính thức nhận lương hàng tháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Salary Advance
Ví dụ câu với Tạm ứng lương / Salary Advance
- 1
Tôi đã yêu cầu tạm ứng lương để trang trải chi phí đột xuất.
I requested a salary advance to cover unexpected expenses.
- 2
Công ty cho phép nhân viên nhận tạm ứng lương mỗi tháng.
The company allows employees to take a salary advance each month.
Ghi chú dùng từ Tạm ứng lương
Tạm ứng lương là khoản tiền tạm thời được trả trước, giúp nhân viên giải quyết các nhu cầu cấp bách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'advance payment' (trả trước), 'payroll' (lương), và 'salary' (lương).
Video minh hoạ Tạm ứng lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tạm ứng lương
Câu hỏi thường gặp về "Tạm ứng lương"
Tạm ứng lương tiếng Anh là gì?
Tạm ứng lương tiếng Anh là "Salary Advance" (danh từ), nghĩa là: Khoản tiền tạm thời được trả trước cho nhân viên trước khi chính thức nhận lương hàng tháng.
"Salary Advance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Salary Advance" nghĩa tiếng Việt là "Tạm ứng lương". Tạm ứng lương là khoản tiền tạm thời được trả trước, giúp nhân viên giải quyết các nhu cầu cấp bách.
Phát âm "Salary Advance" như thế nào?
"Salary Advance" có phiên âm IPA /ˈsæləri ədˈvɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Salary Advance"?
I requested a salary advance to cover unexpected expenses. — Tôi đã yêu cầu tạm ứng lương để trang trải chi phí đột xuất.