Tiếng Việt
Bảo lãnh tạm ứng tiếng Anh là gì?
bảo lãnh tạm ứng tiếng Anh là advance payment guarantee /ədˈvæns ˈpeɪmənt ˌɡɛrənˈti/. Giấy cam kết bảo đảm thanh toán trước cho một khoản tiền trong hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advance payment guarantee
Ví dụ câu với bảo lãnh tạm ứng / advance payment guarantee
- 1
Công ty cần có bảo lãnh tạm ứng để bắt đầu dự án mới.
The company required an advance payment guarantee to start the new project.
- 2
Bảo lãnh tạm ứng giúp đảm bảo quyền lợi của nhà thầu.
An advance payment guarantee helps secure the contractor’s rights.
Ghi chú dùng từ bảo lãnh tạm ứng
Bảo lãnh tạm ứng là loại bảo lãnh đảm bảo thanh toán trước. Các thuật ngữ liên quan: bảo lãnh thực hiện (performance guarantee), bảo lãnh thanh toán (payment guarantee).
Video minh hoạ bảo lãnh tạm ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo lãnh tạm ứng
Câu hỏi thường gặp về "bảo lãnh tạm ứng"
Bảo lãnh tạm ứng tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh tạm ứng tiếng Anh là "advance payment guarantee" (danh từ), nghĩa là: Giấy cam kết bảo đảm thanh toán trước cho một khoản tiền trong hợp đồng.
"advance payment guarantee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advance payment guarantee" nghĩa tiếng Việt là "bảo lãnh tạm ứng". Bảo lãnh tạm ứng là loại bảo lãnh đảm bảo thanh toán trước.
Phát âm "advance payment guarantee" như thế nào?
"advance payment guarantee" có phiên âm IPA /ədˈvæns ˈpeɪmənt ˌɡɛrənˈti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advance payment guarantee"?
The company required an advance payment guarantee to start the new project. — Công ty cần có bảo lãnh tạm ứng để bắt đầu dự án mới.