The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tảng đá lớn bị nước làm mòn tiếng Anh là gì?

tảng đá lớn bị nước làm mòn tiếng Anh là eroded rock /ɪˈroʊdɪd rɒk/. Đá lớn đã bị nước xói mòn, thường tạo thành các hình dạng đặc biệt trong tự nhiên.

Hình minh hoạ "tảng đá lớn bị nước làm mòn" tiếng Anh là "eroded rock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eroded rock

Danh từ
/ɪˈroʊdɪd rɒk/

Ví dụ câu với tảng đá lớn bị nước làm mòn / eroded rock

  1. 1

    Eroded rocks tạo thành các vách đá dốc trong bãi biển.

    The eroded rocks formed steep cliffs along the coast.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy nhiều tảng đá bị nước mòn trong chuyến đi biển.

    We saw many eroded rocks during our beach trip.

Ghi chú dùng từ tảng đá lớn bị nước làm mòn

Tảng đá lớn bị nước làm mòn là hiện tượng tự nhiên, liên quan đến quá trình xói mòn. Các từ liên quan: erosion (sự xói mòn), weathering (phá huỷ do thời tiết), sediment (cặn, trầm tích).

Video minh hoạ tảng đá lớn bị nước làm mòn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tảng đá lớn bị nước làm mòn

Câu hỏi thường gặp về "tảng đá lớn bị nước làm mòn"

Tảng đá lớn bị nước làm mòn tiếng Anh là gì?

Tảng đá lớn bị nước làm mòn tiếng Anh là "eroded rock" (danh từ), nghĩa là: Đá lớn đã bị nước xói mòn, thường tạo thành các hình dạng đặc biệt trong tự nhiên.

"eroded rock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eroded rock" nghĩa tiếng Việt là "tảng đá lớn bị nước làm mòn". Tảng đá lớn bị nước làm mòn là hiện tượng tự nhiên, liên quan đến quá trình xói mòn.

Phát âm "eroded rock" như thế nào?

"eroded rock" có phiên âm IPA /ɪˈroʊdɪd rɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eroded rock"?

The eroded rocks formed steep cliffs along the coast. — Eroded rocks tạo thành các vách đá dốc trong bãi biển.