The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá tan tiếng Anh là gì?

đá tan tiếng Anh là soluble rock /ˈsɒl.jə.bl̩ rɒk/. Đá có khả năng hòa tan trong nước hoặc dung môi khác.

Hình minh hoạ "đá tan" tiếng Anh là "soluble rock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soluble rock

Danh từ
/ˈsɒl.jə.bl̩ rɒk/

Ví dụ câu với đá tan / soluble rock

  1. 1

    Đá vôi là loại đá dễ tan trong axit.

    Limestone is a type of soluble rock that dissolves in acid.

  2. 2

    Các khoáng chất trong đá tan ra tạo thành dung dịch màu trong suối.

    Minerals in the rock dissolve to form a colored solution in the stream.

Ghi chú dùng từ đá tan

Đá tan là loại đá dễ hòa tan trong dung môi như nước. Các loại đá liên quan gồm đá vôi, đá phấn, và đá muối.

Video minh hoạ đá tan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đá tan

Câu hỏi thường gặp về "đá tan"

Đá tan tiếng Anh là gì?

Đá tan tiếng Anh là "soluble rock" (danh từ), nghĩa là: Đá có khả năng hòa tan trong nước hoặc dung môi khác.

"soluble rock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soluble rock" nghĩa tiếng Việt là "đá tan". Đá tan là loại đá dễ hòa tan trong dung môi như nước.

Phát âm "soluble rock" như thế nào?

"soluble rock" có phiên âm IPA /ˈsɒl.jə.bl̩ rɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soluble rock"?

Limestone is a type of soluble rock that dissolves in acid. — Đá vôi là loại đá dễ tan trong axit.