Tiếng Việt
Tăng độ cận tiếng Anh là gì?
tăng độ cận tiếng Anh là Myopia progression /maɪˈəʊpɪə prəˈgrɛʃən/. Sự tiến triển của cận thị, khi độ cận của mắt càng ngày càng tăng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Myopia progression
Ví dụ câu với tăng độ cận / Myopia progression
- 1
Bệnh nhân cần theo dõi sự tiến triển của tăng độ cận để điều chỉnh kính phù hợp.
The patient needs to monitor myopia progression to adjust their glasses accordingly.
- 2
Tăng độ cận có thể gây ra các vấn đề về mắt nếu không được kiểm soát đúng cách.
Myopia progression can lead to eye problems if not properly managed.
Ghi chú dùng từ tăng độ cận
Tăng độ cận là quá trình độ cận của mắt tăng lên theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan: 'Myopia' (cận thị), 'Eye health' (sức khỏe mắt), 'Vision correction' (điều chỉnh thị lực).
Video minh hoạ tăng độ cận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng độ cận
Câu hỏi thường gặp về "tăng độ cận"
Tăng độ cận tiếng Anh là gì?
Tăng độ cận tiếng Anh là "Myopia progression" (danh từ), nghĩa là: Sự tiến triển của cận thị, khi độ cận của mắt càng ngày càng tăng.
"Myopia progression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Myopia progression" nghĩa tiếng Việt là "tăng độ cận". Tăng độ cận là quá trình độ cận của mắt tăng lên theo thời gian.
Phát âm "Myopia progression" như thế nào?
"Myopia progression" có phiên âm IPA /maɪˈəʊpɪə prəˈgrɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Myopia progression"?
The patient needs to monitor myopia progression to adjust their glasses accordingly. — Bệnh nhân cần theo dõi sự tiến triển của tăng độ cận để điều chỉnh kính phù hợp.