The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp số nhân tiếng Anh là gì?

cấp số nhân tiếng Anh là geometric progression /ˌʤiəˈmɛtrɪk prəˈgrɛʃən/. Dãy số trong đó mỗi số hạng bằng tích của số hạng trước với một hệ số cố định.

Hình minh hoạ "cấp số nhân" tiếng Anh là "geometric progression"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geometric progression

Danh từ
/ˌʤiəˈmɛtrɪk prəˈgrɛʃən/

Ví dụ câu với cấp số nhân / geometric progression

  1. 1

    Trong cấp số nhân, các số hạng liên tiếp nhân với nhau cho ra một hệ số không đổi.

    In a geometric progression, each term is obtained by multiplying the previous term by a constant ratio.

  2. 2

    Dãy số 2, 4, 8, 16 là một ví dụ của cấp số nhân.

    The sequence 2, 4, 8, 16 is an example of a geometric progression.

Ghi chú dùng từ cấp số nhân

Cấp số nhân là dạng dãy số trong toán học, liên quan đến các thuật ngữ như cấp số cộng, dãy số, và tỷ lệ nhân.

Video minh hoạ cấp số nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấp số nhân

Câu hỏi thường gặp về "cấp số nhân"

Cấp số nhân tiếng Anh là gì?

Cấp số nhân tiếng Anh là "geometric progression" (danh từ), nghĩa là: Dãy số trong đó mỗi số hạng bằng tích của số hạng trước với một hệ số cố định.

"geometric progression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geometric progression" nghĩa tiếng Việt là "cấp số nhân". Cấp số nhân là dạng dãy số trong toán học, liên quan đến các thuật ngữ như cấp số cộng, dãy số, và tỷ lệ nhân.

Phát âm "geometric progression" như thế nào?

"geometric progression" có phiên âm IPA /ˌʤiəˈmɛtrɪk prəˈgrɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geometric progression"?

In a geometric progression, each term is obtained by multiplying the previous term by a constant ratio. — Trong cấp số nhân, các số hạng liên tiếp nhân với nhau cho ra một hệ số không đổi.